Xử Lý Nước Thải Sinh Hoạt Khu Đô Thị Tại Bắc Ninh: Trạm 125 m³/Ngày Đêm Công Nghệ AO–MBBR

Trạm xử lý nước thải sinh hoạt 125 m3 ngày đêm tại Khu đô thị mới trung tâm thị trấn Chũ, Bắc Ninh do ATL thi công
Nhà điều hành và cụm bể ngầm của trạm xử lý nước thải tại Khu đô thị mới trung tâm thị trấn Chũ, Bắc Ninh.

Bắc Ninh đang là một trong những địa phương đô thị hóa nhanh nhất miền Bắc. Hàng loạt khu đô thị mới và khu dân cư tập trung mọc lên, kéo theo một hạng mục bắt buộc mà nhiều chủ đầu tư chỉ nhớ tới ở giai đoạn cuối: trạm xử lý nước thải sinh hoạt. Khác với nhà máy, nước thải khu đô thị dao động mạnh theo giờ trong ngày và trạm lại nằm ngay cạnh nơi cư dân sinh sống, nên bài toán mùi quan trọng ngang bài toán nước. Bài viết trình bày cách ATL thiết kế và lắp đặt trạm xử lý nước thải công suất 125 m3/ngày đêm bằng công nghệ AO–MBBR cho Khu đô thị mới trung tâm thị trấn Chũ tại Bắc Ninh.

Nước thải sinh hoạt khu đô thị có gì trong đó

Nhiều chủ đầu tư mặc định nước thải sinh hoạt “nhẹ hơn” nước thải công nghiệp. Đúng về mức độ độc hại, nhưng nồng độ ô nhiễm hữu cơ thì không hề thấp.

Thông số đầu vào điển hình của nước thải sinh hoạt khu đô thị:

Chỉ tiêu Giá trị điển hình
pH 6,5 – 8,5
BOD5 300 – 400 mg/l
TSS (chất rắn lơ lửng) 250 – 400 mg/l
Amoni 40 – 60 mg/l
Nitrat (tính theo N) 40 – 60 mg/l
Tổng Phốtpho 10 – 20 mg/l
Dầu mỡ động thực vật 20 – 40 mg/l
Tổng các chất hoạt động bề mặt 10 – 20 mg/l
Tổng Coliforms 10^8 MPN/100ml

Ba con số đáng chú ý nhất:

Amoni 40–60 mg/l. Đây là chỉ tiêu khó nhất và cũng là chỉ tiêu hay vượt ngưỡng nhất khi vận hành. Xử lý amoni không thể chỉ dùng bể hiếu khí, bắt buộc phải có bước thiếu khí đi kèm.

Dầu mỡ 20–40 mg/l. Đến từ bếp ăn hộ gia đình. Nếu không tách ngay từ đầu, dầu mỡ sẽ bám dần vào giá thể vi sinh và bít lỗ đĩa thổi khí. Hậu quả không xuất hiện ngay mà đến sau vài tháng, lúc đó khắc phục rất tốn kém.

Coliforms 10^8 MPN/100ml. Con số này giải thích vì sao bể khử trùng là bắt buộc, không phải tùy chọn.

Tính công suất trạm xử lý thế nào cho đúng

Đây là bước nhiều chủ đầu tư làm sai, dẫn tới trạm thừa công suất gây lãng phí, hoặc thiếu công suất phải cải tạo sớm.

Cách tính đúng gồm ba bước:

Bước 1 — Tính tổng nhu cầu nước cấp. Cộng đủ các nguồn tiêu thụ theo định mức thiết kế: nước sinh hoạt của cư dân 120 lít/người/ngày đêm, nước cho công trình công cộng và thương mại 2 lít/m2 sàn/ngày đêm, nước tưới cây 3 lít/m2/ngày đêm, nước rửa đường 0,5 lít/m2/ngày đêm.

Bước 2 — Quy đổi sang lưu lượng nước thải. Theo Nghị định 80/2014/NĐ-CP về thoát nước và xử lý nước thải, lưu lượng nước thải được tính bằng 100% lưu lượng nước cấp. Đây là điểm hay bị tính nhầm: nhiều người lấy 80% theo thói quen, dẫn tới trạm thiếu công suất ngay từ thiết kế.

Bước 3 — Xác định hệ số không điều hòa. Nước thải sinh hoạt không chảy đều 24 giờ, có cao điểm sáng và tối. Hệ số không điều hòa quyết định kích thước bể điều hòa và công suất bơm.

Áp dụng cho dự án tại Bắc Ninh: tổng nhu cầu nước tính ra 124,7 m3/ngày đêm, quy đổi 100% thành lưu lượng nước thải, làm tròn lên 125 m3/ngày đêm. Hệ thống thiết kế chạy liên tục 24/24 với lưu lượng trung bình khoảng 5,2 m3/giờ và hệ số không điều hòa 1,2.

Công nghệ AO–MBBR

Dây chuyền ATL áp dụng:

Sơ đồ công nghệ AO-MBBR xử lý nước thải sinh hoạt công suất 125 m3 ngày đêm tại khu đô thị Bắc Ninh, gồm bể gom, tách mỡ, điều hòa, thiếu khí Anoxic, hiếu khí MBBR, lắng sinh học, khử trùng và tháp khử mùi
Sơ đồ công nghệ AO – MBBR: dòng nước chính, dòng bùn dư và dòng khí mùi của trạm xử lý nước thải 125 m³/ngày đêm.

Bể tách mỡ đặt ngay sau bể gom. Dầu mỡ nhẹ hơn nước nên nổi lên bề mặt và được thu gom riêng, phần nước bên dưới tự chảy sang bể điều hòa. Với nước thải đô thị chứa 20–40 mg/l dầu mỡ, đây là bước không được cắt bỏ.

Bể điều hòa có sục khí. Nhận nước dao động theo giờ, trả ra lưu lượng đều đặn cho phía sau, tránh cho vi sinh bị sốc tải. Riêng công đoạn này đã giảm được 20–30% BOD và COD. Sục khí còn ngăn phân hủy yếm khí sinh mùi ngay từ đầu dây chuyền.

Bể thiếu khí Anoxic — bước quyết định chỉ tiêu nitơ. Hai máy khuấy chìm tạo dòng rối, không cấp oxy. Trong môi trường thiếu oxy, vi khuẩn khử nitrat tách oxy từ nitrat và nitrit để oxy hóa chất hữu cơ, chuyển nitơ thành khí N2 thoát ra ngoài theo chuỗi NO3 → NO2 → NO → N2O → N2.

Đây là khâu nhiều đơn vị cắt bớt để hạ giá thành, và cũng là lý do phổ biến nhất khiến nước đầu ra vượt ngưỡng amoni và nitơ. Không có bước này thì nitơ chỉ đổi dạng chứ không thực sự bị loại bỏ khỏi nước.

Bể hiếu khí MBBR — trái tim của hệ thống. Oxy được cấp liên tục 24/24. Vi sinh hiếu khí tiêu thụ chất hữu cơ để phát triển, đồng thời oxy hóa amoni thành nitrat. Giá thể nhựa lơ lửng trong bể tạo diện tích bề mặt rất lớn cho vi sinh bám dính, nhờ đó cùng một thể tích bể xử lý được tải lượng cao hơn hẳn bể hiếu khí truyền thống — nghĩa là bể nhỏ gọn hơn, chiếm ít đất hơn, điều rất có giá trị với khu đô thị nơi mỗi mét vuông đất đều quy ra tiền.

Sau bể sinh học, hàm lượng BOD và COD giảm 80–95%.

Bể lắng sinh học có tuần hoàn bùn. Bùn hoạt tính lắng xuống đáy, nước trong chảy qua máng răng cưa sang bể khử trùng. Bùn dư được bơm về bể chứa bùn, định kỳ thuê đơn vị có chức năng vận chuyển và xử lý.

Bể khử trùng. Nước tiếp xúc với hóa chất Chlorine để diệt vi khuẩn và Coliforms trước khi xả ra môi trường.

Tháp khử mùi 2 cấp. Toàn bộ mùi phát sinh tại trạm được thu gom về tháp và xử lý qua hai bước: hấp thụ bằng dung dịch kiềm, sau đó hấp phụ bằng than hoạt tính. Cấu hình hai cấp xử lý được cả khí có tính axit lẫn các hợp chất gây mùi khác, hiệu quả hơn hẳn tháp một cấp.

Case study: Trạm xử lý nước thải Khu đô thị mới trung tâm thị trấn Chũ, Bắc Ninh

Bối cảnh dự án

Khu đô thị mới trung tâm thị trấn Chũ, huyện Lục Ngạn, tỉnh Bắc Giang (giai đoạn 1) — nay thuộc phường Chũ, thị xã Chũ, tỉnh Bắc Ninh sau khi sắp xếp lại đơn vị hành chính. ATL là nhà thầu cung cấp và lắp đặt thiết bị trạm xử lý nước thải cho giai đoạn 1 của dự án, theo hợp đồng ký tháng 12/2024.

Yêu cầu đặt ra: trạm công suất 125 m3/ngày đêm, nước sau xử lý đạt cột B QCVN 14:2008/BTNMT — quy chuẩn nước thải sinh hoạt hiện hành tại thời điểm thiết kế; kiểm soát được mùi vì trạm nằm trong khu đô thị; và bàn giao để đơn vị vận hành địa phương tiếp quản được ngay.

Toàn bộ cụm bể xử lý được bố trí ngầm dưới mặt đất, phía trên chỉ còn nhà điều hành nhỏ và các nắp bể thăm. Cách bố trí này giữ nguyên cảnh quan khu đô thị và không chiếm không gian sử dụng của cư dân — yếu tố quan trọng khi trạm nằm ngay trong khu dân cư.

Máy thổi khí và bồn hóa chất khử trùng trong nhà điều hành trạm xử lý nước thải tại Bắc Ninh
Cụm máy thổi khí và hệ định lượng hóa chất khử trùng đặt trong nhà điều hành trạm.

Cấu hình hệ thống

Hạng mục Nội dung
Loại nước thải Nước thải sinh hoạt khu đô thị
Công suất thiết kế 125 m3/ngày đêm, vận hành 24/24
Công nghệ AO kết hợp giá thể sinh học MBBR
Các bể chính Gom · Tách mỡ · Điều hòa · Anoxic · MBBR · Lắng sinh học · Khử trùng · Chứa bùn
Bố trí mặt bằng Cụm bể đặt ngầm dưới đất, phía trên là nhà điều hành và nắp bể thăm
Xử lý mùi Tháp khử mùi 2 cấp: hấp thụ kiềm và hấp phụ than hoạt tính, vỏ inox 304
Vật liệu tiếp xúc nước Inox 304 cho giỏ chắn rác, ống phân phối trung tâm, máng răng cưa, tấm chắn bọt
Thiết bị chính Đĩa thổi khí Jaeger (Đức) · Máy thổi khí Longtech (Đài Loan) · Bơm định lượng OBL (Ý) · Bơm chìm Evergush
Điều khiển Tủ điện 380V/3 pha, chế độ Tự động / Bằng tay, rơ le luân phiên, timer thời gian thực, rơ le bảo vệ pha, nút dừng khẩn, đèn báo chạy và báo lỗi từng thiết bị
Phạm vi ATL thực hiện Thiết kế, cung cấp và lắp đặt thiết bị, thi công đường ống công nghệ, thi công điện điều khiển, lập trình tủ điện, nuôi cấy vi sinh, hướng dẫn và chuyển giao công nghệ

Hai chi tiết đáng chú ý trong thiết kế

Bơm bố trí dự phòng theo cặp. Các vị trí bơm quan trọng đều lắp 2 bơm chạy luân phiên qua rơ le thời gian. Một bơm hỏng thì hệ vẫn chạy, và việc luân phiên cũng kéo dài tuổi thọ cả hai. Với trạm phục vụ dân cư — nơi không thể ngừng tiếp nhận nước thải dù chỉ một ngày — đây là yêu cầu bắt buộc chứ không phải tùy chọn.

Bảo vệ điện đầy đủ. Tủ điện có rơ le bảo vệ mất pha và mất cân bằng pha, rơ le nhiệt cho từng động cơ, đồng hồ đa năng giám sát điện áp và dòng. Sự cố lưới điện ở khu vực đang xây dựng là chuyện thường xuyên, và mất pha là nguyên nhân cháy động cơ bơm phổ biến nhất.

Kết quả

Công trình được nghiệm thu và đưa vào sử dụng trong năm 2025. Biên bản nghiệm thu do chủ đầu tư và ATL cùng ký kết luận: hệ thống “đúng và đầy đủ thiết bị theo thiết kế đã được phê duyệt, đạt yêu cầu theo các chỉ dẫn kỹ thuật, đảm bảo các nội dung hợp đồng và phù hợp các quy chuẩn, tiêu chuẩn hiện hành”.

ATL bàn giao kèm nuôi cấy vi sinh và chuyển giao công nghệ, để đơn vị vận hành tại chỗ tiếp quản được ngay mà không phụ thuộc nhà thầu.

ATL có trụ sở tại Bắc Ninh, hiện nhận tư vấn, thiết kế và thi công hệ thống xử lý nước thải tại 19 tỉnh thành phía Bắc.

Quy chuẩn đã thay đổi: trạm cũ của bạn có còn đạt không?

Đây là phần chủ đầu tư có trạm xử lý đang vận hành cần đọc kỹ.

QCVN 14:2025/BTNMT về nước thải sinh hoạt, nước thải đô thị và khu dân cư tập trung đã có hiệu lực từ ngày 01/9/2025, thay thế QCVN 14:2008/BTNMT đã dùng suốt 17 năm.

Hai thay đổi lớn:

  • Bổ sung cột C. Quy chuẩn cũ chỉ có cột A và cột B. Bản mới thêm cột thứ ba, phân loại chi tiết hơn theo nguồn tiếp nhận.
  • Siết chặt nhiều chỉ tiêu. Các thông số ô nhiễm được quy định ở mức yêu cầu cao hơn trước.

Hệ quả thực tế: một trạm thiết kế theo quy chuẩn cũ có thể vẫn chạy tốt về cơ khí nhưng không còn đạt khi đối chiếu quy chuẩn hiện hành. Trạm càng cũ, rủi ro càng cao — đặc biệt ở nhóm chỉ tiêu nitơ và amoni.

Chủ đầu tư nên rà soát nếu thuộc một trong các trường hợp sau:

  • Trạm thiết kế và nghiệm thu trước tháng 9/2025
  • Kết quả quan trắc định kỳ có chỉ tiêu tiệm cận ngưỡng cho phép của quy chuẩn cũ
  • Trạm không có bể thiếu khí Anoxic trong dây chuyền
  • Khu đô thị đã tăng dân số so với quy mô tính toán ban đầu

Việc rà soát thường không đồng nghĩa với xây lại. Nhiều trường hợp chỉ cần bổ sung bể thiếu khí, tăng giá thể sinh học, hoặc điều chỉnh chế độ vận hành là đạt. Chi phí thấp hơn nhiều so với bị xử phạt hoặc phải dừng hoạt động.

ATL nhận khảo sát và đánh giá miễn phí hiện trạng trạm xử lý nước thải, đối chiếu với QCVN 14:2025/BTNMT và đề xuất phương án nâng cấp phù hợp.

Ba sai lầm thường gặp khi làm trạm xử lý cho khu đô thị

Để trạm xử lý vào cuối danh mục đầu tư. Trạm cần diện tích, cần cao độ đấu nối, cần đường điện riêng. Đưa vào quy hoạch từ đầu thì chi phí thấp hơn hẳn so với chèn vào khi hạ tầng đã xong.

Bỏ qua hệ khử mùi để tiết kiệm. Chi phí bổ sung hệ khử mùi sau khi cư dân đã về ở luôn cao hơn làm ngay từ đầu, chưa kể thiệt hại uy tín khi đã có khiếu nại.

Không tính đến người vận hành. Trạm khu đô thị thường do ban quản lý vận hành, không phải kỹ sư môi trường. Hệ thống cần chạy tự động, báo lỗi rõ ràng, và phải được chuyển giao công nghệ tử tế. Một trạm thiết kế tốt mà không ai biết vận hành thì sau vài tháng cũng hỏng.

Chi phí đầu tư phụ thuộc yếu tố nào

  • Công suất thiết kế — quyết định thể tích các bể và công suất thiết bị. Yếu tố ảnh hưởng lớn nhất.
  • Yêu cầu cột A, B hay C của quy chuẩn — xả vào nguồn nước dùng cho cấp nước sinh hoạt thì yêu cầu chặt hơn, chi phí cao hơn.
  • Có sẵn bể bê tông hay phải làm mới — nếu phần xây dựng đã có trong quy hoạch, chi phí chỉ còn thiết bị và lắp đặt.
  • Có hệ khử mùi hay không — với khu đô thị, ATL luôn khuyến nghị có.
  • Mức độ tự động hóa — trạm tự động hoàn toàn đầu tư cao hơn nhưng giảm chi phí nhân công vận hành lâu dài.

ATL khảo sát tận nơi miễn phí và gửi báo giá chi tiết trong 24 giờ sau khảo sát.

Câu Hỏi Thường Gặp

Khu đô thị bắt buộc phải có trạm xử lý nước thải không?

Có. Nước thải sinh hoạt từ khu đô thị và khu dân cư tập trung phải được xử lý đạt quy chuẩn trước khi xả ra nguồn tiếp nhận, trừ trường hợp đã đấu nối vào hệ thống xử lý nước thải tập trung của khu vực và được đơn vị quản lý chấp thuận. Chủ đầu tư nên xác định phương án ngay từ giai đoạn quy hoạch để tính đúng diện tích và cao độ đấu nối.

Nước thải sinh hoạt hiện áp dụng quy chuẩn nào?

QCVN 14:2025/BTNMT, có hiệu lực từ ngày 01/9/2025, thay thế QCVN 14:2008/BTNMT. Quy chuẩn mới bổ sung thêm cột C bên cạnh hai cột A và B trước đây, đồng thời quy định nhiều chỉ tiêu chặt chẽ hơn. Chủ đầu tư có trạm xử lý thiết kế và nghiệm thu trước tháng 9/2025 nên rà soát lại để đảm bảo vẫn đáp ứng được yêu cầu hiện hành.

Tính công suất trạm xử lý nước thải cho khu đô thị thế nào?

Cộng đủ nhu cầu nước cấp theo định mức thiết kế, gồm nước sinh hoạt của cư dân khoảng 120 lít mỗi người mỗi ngày đêm, nước cho công trình công cộng và thương mại, nước tưới cây và rửa đường. Sau đó quy đổi sang lưu lượng nước thải: theo Nghị định 80/2014/NĐ-CP, lưu lượng nước thải được tính bằng 100% lưu lượng nước cấp, không phải 80% như nhiều người vẫn nhầm. Cuối cùng nhân với hệ số không điều hòa để xác định kích thước bể điều hòa và công suất bơm.

Công nghệ MBBR khác gì bể hiếu khí thông thường?

MBBR bổ sung giá thể nhựa lơ lửng trong bể để vi sinh bám dính, tạo diện tích bề mặt lớn hơn nhiều so với bể hiếu khí chỉ có bùn lơ lửng. Nhờ đó cùng một thể tích bể xử lý được tải lượng cao hơn, tức là bể nhỏ gọn hơn và chiếm ít diện tích đất hơn. Hệ cũng chịu được biến động lưu lượng tốt hơn, phù hợp với đặc thù nước thải sinh hoạt dao động mạnh theo giờ.

Vì sao trạm xử lý nước thải khu đô thị cần hệ khử mùi riêng?

Vì trạm nằm ngay trong khu dân cư, khác với nhà máy đặt trong khu công nghiệp. Mùi phát sinh từ bể gom, bể tách mỡ và bể điều hòa nếu không được thu gom xử lý sẽ phát tán sang khu vực cư dân sinh sống và dẫn tới khiếu nại trực tiếp. Bổ sung hệ khử mùi ngay từ đầu luôn rẻ hơn và ít rắc rối hơn so với lắp thêm sau khi cư dân đã về ở.

ATL có nhận thi công trạm xử lý nước thải tại Bắc Ninh không?

Có. ATL đặt trụ sở tại Bắc Ninh và đã thực hiện trạm xử lý nước thải sinh hoạt công suất 125 m3 mỗi ngày đêm cho Khu đô thị mới trung tâm thị trấn Chũ, nay thuộc phường Chũ, thị xã Chũ, tỉnh Bắc Ninh. Công ty nhận tư vấn, thiết kế, chế tạo thiết bị và thi công hệ thống xử lý nước thải, xử lý khí thải tại 19 tỉnh thành phía Bắc, khảo sát tận nơi miễn phí và gửi báo giá chi tiết trong 24 giờ.

Liên Hệ ATL

Công ty TNHH Công nghệ Tự động hóa ATL

  • Hotline: 0983.081.898 — phản hồi trong 2 giờ
  • Email: info@tudonghoaatl.com.vn
  • Địa chỉ: Số nhà 159, TDP Phố, Phường Đa Mai, Tỉnh Bắc Ninh
  • Website: https://www.tudonghoaatl.com.vn/
  • Giờ làm việc: Thứ 2 – Thứ 7, 07:30 – 17:00

Đội ngũ kỹ sư hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực môi trường, có chứng chỉ hành nghề. Hơn 200 công trình xử lý nước thải và khí thải đã hoàn thành trên toàn quốc. Khảo sát tận nơi miễn phí · Báo giá chi tiết trong 24 giờ · Bảo hành thiết bị và hỗ trợ vận hành 12–24 tháng · Hỗ trợ vận hành 24/7.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Vui lòng Xác minh danh tính!Captcha